Tuổi Ngọ có 4 năm sinh trong chu kỳ gần nhất, mỗi năm mang một mệnh Nạp Âm riêng hoàn toàn khác nhau. Đá phù hợp cho Mậu Ngọ 1978 khác hẳn Giáp Ngọ 2014 — cần tra đúng năm sinh của bạn.
Tuổi Ngọ 4 Năm Sinh — 4 Mệnh Khác Nhau
| Năm sinh | Can Chi | Mệnh Nạp Âm | Hành |
|---|---|---|---|
| 1978 | Mậu Ngọ | Thiên Thượng Hỏa | Hỏa |
| 1990 | Canh Ngọ | Lộ Bàng Thổ | Thổ |
| 2002 | Nhâm Ngọ | Dương Liễu Mộc | Mộc |
| 2014 | Giáp Ngọ | Sa Trung Kim | Kim |
Cách Xét Đá Hợp Mệnh
Năm sinh tính theo âm lịch: người sinh đầu năm dương lịch, trước Tết Nguyên đán, thuộc năm âm lịch liền trước. Hành của đá xét theo màu chủ đạo: trắng, xám, bạc là Kim; xanh lá là Mộc; đen, xanh dương là Thủy; đỏ, hồng, cam, tím là Hỏa; vàng, nâu là Thổ.
- Đá sinh mệnh và đá cùng hành: rất phù hợp, nên ưu tiên
- Mệnh sinh đá: dùng được, không ưu tiên
- Mệnh khắc đá: hạn chế
- Đá khắc mệnh: không ưu tiên
Đây là quan niệm phong thủy, không thay thế tư vấn y tế.
Tuổi Ngọ 1978 (Mậu Ngọ) — Mệnh Thiên Thượng Hỏa
Mậu Ngọ 1978 mang mệnh Thiên Thượng Hỏa, hành Hỏa. Màu tương sinh là xanh lá (hành Mộc — Mộc sinh Hỏa); màu tương hợp là đỏ, hồng, cam, tím (cùng hành Hỏa).
- Rất phù hợp — tương sinh: Thạch anh ưu linh xanh, thạch anh tóc xanh
- Rất phù hợp — cùng hành: Ruby (hồng ngọc), garnet đỏ
- Dùng được, không ưu tiên: đá màu vàng, nâu (hành Thổ — Hỏa sinh Thổ)
- Hạn chế: đá màu trắng, xám, bạc (hành Kim — Hỏa khắc Kim)
- Không ưu tiên: đá màu đen, xanh dương (hành Thủy — Thủy khắc Hỏa)
→ Xem chi tiết: Tuổi Mậu Ngọ 1978 hợp đá gì?
Tuổi Ngọ 1990 (Canh Ngọ) — Mệnh Lộ Bàng Thổ
Canh Ngọ 1990 mang mệnh Lộ Bàng Thổ, hành Thổ. Màu tương sinh là đỏ, hồng, cam, tím (hành Hỏa — Hỏa sinh Thổ); màu tương hợp là vàng, nâu (cùng hành Thổ).
- Rất phù hợp — tương sinh: Garnet đỏ, mắt hổ đỏ
- Rất phù hợp — cùng hành: Mắt hổ vàng tâm, mã não vàng hoặc nâu
- Dùng được, không ưu tiên: đá màu trắng, xám, bạc (hành Kim — Thổ sinh Kim)
- Hạn chế: đá màu đen, xanh dương (hành Thủy — Thổ khắc Thủy)
- Không ưu tiên: đá màu xanh lá (hành Mộc — Mộc khắc Thổ)
→ Xem chi tiết: Tuổi Canh Ngọ 1990 hợp đá gì?
Tuổi Ngọ 2002 (Nhâm Ngọ) — Mệnh Dương Liễu Mộc
Nhâm Ngọ 2002 mang mệnh Dương Liễu Mộc, hành Mộc. Màu tương sinh là đen, xanh dương (hành Thủy — Thủy sinh Mộc); màu tương hợp là xanh lá (cùng hành Mộc).
- Rất phù hợp — tương sinh: Aquamarine, obsidian, mắt hổ xanh dương
- Rất phù hợp — cùng hành: Thạch anh ưu linh xanh, thạch anh tóc xanh
- Dùng được, không ưu tiên: đá màu đỏ, hồng, cam, tím (hành Hỏa — Mộc sinh Hỏa)
- Hạn chế: đá màu vàng, nâu (hành Thổ — Mộc khắc Thổ)
- Không ưu tiên: đá màu trắng, xám, bạc (hành Kim — Kim khắc Mộc)
→ Xem chi tiết: Tuổi Nhâm Ngọ 2002 hợp đá gì?
Tuổi Ngọ 2014 (Giáp Ngọ) — Mệnh Sa Trung Kim
Giáp Ngọ 2014 mang mệnh Sa Trung Kim, hành Kim. Màu tương sinh là vàng, nâu (hành Thổ — Thổ sinh Kim); màu tương hợp là trắng, xám, bạc (cùng hành Kim).
- Rất phù hợp — tương sinh: Mắt hổ vàng nâu, mã não vàng
- Rất phù hợp — cùng hành: Thạch anh trắng, moonstone trắng
- Dùng được, không ưu tiên: đá màu đen, xanh dương (hành Thủy — Kim sinh Thủy)
- Hạn chế: đá màu xanh lá (hành Mộc — Kim khắc Mộc)
- Không ưu tiên: đá màu đỏ, hồng, cam, tím (hành Hỏa — Hỏa khắc Kim)
→ Xem chi tiết: Tuổi Giáp Ngọ 2014 hợp đá gì?
Không Có Đá “Tuổi Ngọ” — Chỉ Có Đá Theo Mệnh
Con giáp chỉ cho biết địa chi của năm sinh, không đủ để xác định loại đá phù hợp. Khi chọn đá phong thủy, nên ưu tiên mệnh nạp âm của đúng năm sinh và màu chủ đạo của viên đá thay vì dựa vào các mô tả tính cách chung của tuổi Ngọ.
📍 210 Trường Sa, Ngũ Hành Sơn, Đà Nẵng
📞 0909.723.888
🕐 07:30–17:30 hàng ngày

