Tuổi Mùi có 4 năm sinh trong chu kỳ gần nhất, mỗi năm mang một mệnh Nạp Âm riêng hoàn toàn khác nhau. Đá phù hợp cho Kỷ Mùi 1979 khác hẳn Ất Mùi 2015 — cần tra đúng năm sinh của bạn.
Tuổi Mùi 4 Năm Sinh — 4 Mệnh Khác Nhau
| Năm sinh | Can Chi | Mệnh Nạp Âm | Hành |
|---|---|---|---|
| 1979 | Kỷ Mùi | Thiên Thượng Hỏa | Hỏa |
| 1991 | Tân Mùi | Lộ Bàng Thổ | Thổ |
| 2003 | Quý Mùi | Dương Liễu Mộc | Mộc |
| 2015 | Ất Mùi | Sa Trung Kim | Kim |
Cách Xét Đá Hợp Mệnh
Năm sinh tính theo âm lịch: người sinh đầu năm dương lịch, trước Tết Nguyên đán, thuộc năm âm lịch liền trước. Hành của đá xét theo màu chủ đạo: trắng, xám, bạc là Kim; xanh lá là Mộc; đen, xanh dương là Thủy; đỏ, hồng, cam, tím là Hỏa; vàng, nâu là Thổ.
- Đá sinh mệnh và đá cùng hành: rất phù hợp, nên ưu tiên
- Mệnh sinh đá: dùng được, không ưu tiên
- Mệnh khắc đá: hạn chế
- Đá khắc mệnh: không ưu tiên
Đây là quan niệm phong thủy, không thay thế tư vấn y tế.
Tuổi Mùi 1979 (Kỷ Mùi) — Mệnh Thiên Thượng Hỏa
Kỷ Mùi 1979 mang mệnh Thiên Thượng Hỏa, hành Hỏa. Màu tương sinh là xanh lá (hành Mộc — Mộc sinh Hỏa); màu tương hợp là đỏ, hồng, cam, tím (cùng hành Hỏa).
- Rất phù hợp — tương sinh: Thạch anh ưu linh xanh
- Rất phù hợp — cùng hành: Thạch anh tóc đỏ, garnet đỏ
- Dùng được, không ưu tiên: đá màu vàng, nâu (hành Thổ — Hỏa sinh Thổ)
- Hạn chế: đá màu trắng, xám, bạc (hành Kim — Hỏa khắc Kim)
- Không ưu tiên: đá màu đen, xanh dương (hành Thủy — Thủy khắc Hỏa)
→ Xem chi tiết: Tuổi Kỷ Mùi 1979 hợp đá gì?
Tuổi Mùi 1991 (Tân Mùi) — Mệnh Lộ Bàng Thổ
Tân Mùi 1991 mang mệnh Lộ Bàng Thổ, hành Thổ. Màu tương sinh là đỏ, hồng, cam, tím (hành Hỏa — Hỏa sinh Thổ); màu tương hợp là vàng, nâu (cùng hành Thổ).
- Rất phù hợp — tương sinh: Garnet đỏ, mắt hổ đỏ
- Rất phù hợp — cùng hành: Thạch anh vàng (citrine), mắt hổ vàng tâm
- Dùng được, không ưu tiên: đá màu trắng, xám, bạc (hành Kim — Thổ sinh Kim)
- Hạn chế: đá màu đen, xanh dương (hành Thủy — Thổ khắc Thủy)
- Không ưu tiên: đá màu xanh lá (hành Mộc — Mộc khắc Thổ)
→ Xem chi tiết: Tuổi Tân Mùi 1991 hợp đá gì?
Tuổi Mùi 2003 (Quý Mùi) — Mệnh Dương Liễu Mộc
Quý Mùi 2003 mang mệnh Dương Liễu Mộc, hành Mộc. Màu tương sinh là đen, xanh dương (hành Thủy — Thủy sinh Mộc); màu tương hợp là xanh lá (cùng hành Mộc).
- Rất phù hợp — tương sinh: Thạch anh tóc đen, aquamarine
- Rất phù hợp — cùng hành: Thạch anh ưu linh xanh, thạch anh tóc xanh
- Dùng được, không ưu tiên: đá màu đỏ, hồng, cam, tím (hành Hỏa — Mộc sinh Hỏa)
- Hạn chế: đá màu vàng, nâu (hành Thổ — Mộc khắc Thổ)
- Không ưu tiên: đá màu trắng, xám, bạc (hành Kim — Kim khắc Mộc)
→ Xem chi tiết: Tuổi Quý Mùi 2003 hợp đá gì?
Tuổi Mùi 2015 (Ất Mùi) — Mệnh Sa Trung Kim
Ất Mùi 2015 mang mệnh Sa Trung Kim, hành Kim. Màu tương sinh là vàng, nâu (hành Thổ — Thổ sinh Kim); màu tương hợp là trắng, xám, bạc (cùng hành Kim).
- Rất phù hợp — tương sinh: Mắt hổ vàng tâm, mã não vàng
- Rất phù hợp — cùng hành: Thạch anh trắng, moonstone trắng
- Dùng được, không ưu tiên: đá màu đen, xanh dương (hành Thủy — Kim sinh Thủy)
- Hạn chế: đá màu xanh lá (hành Mộc — Kim khắc Mộc)
- Không ưu tiên: đá màu đỏ, hồng, cam, tím (hành Hỏa — Hỏa khắc Kim)
→ Xem chi tiết: Tuổi Ất Mùi 2015 hợp đá gì?
Không Có Đá “Tuổi Mùi” — Chỉ Có Đá Theo Mệnh
Con giáp chỉ cho biết địa chi của năm sinh, không đủ để xác định loại đá phù hợp. Khi chọn đá phong thủy, nên ưu tiên mệnh nạp âm của đúng năm sinh và màu chủ đạo của viên đá thay vì dựa vào các mô tả tính cách chung của tuổi Mùi.
📍 210 Trường Sa, Ngũ Hành Sơn, Đà Nẵng
📞 0909.723.888
🕐 07:30–17:30 hàng ngày

