Ất Sửu 1985 mang mệnh Hải Trung Kim — hành Kim. Đá phù hợp: mắt hổ vàng tâm, ngọc Hòa Điền (Thổ sinh Kim), thạch anh trắng (đồng hành Kim). Hướng dẫn riêng cho người tuổi Sửu 41 tuổi — kiên trì, cần đá giữ sắc bén và hỗ trợ sự nghiệp.
Tin Tức
Quý Sửu 1973 mang mệnh Tang Đố Mộc — hành Mộc. Đá phù hợp: moonstone, aquamarine (Thuỷ sinh Mộc), ưu linh, thạch anh hồng (đồng hành Mộc). Hướng dẫn riêng cho người tuổi Sửu 53 tuổi — kiên định, cần đá giữ bình an và dưỡng̀ năng lượng.
Tuổi Sửu có 4 năm sinh với 4 mệnh Nạp Âm hoàn toàn khác nhau: Tang Đố Mộc (1973), Hải Trung Kim (1985), Giản Hạ Thuỷ (1997), Bích Lịch Hoả (2009). Chọn đá phải theo mệnh — không phải theo con giáp chung.
Giáp Tý 1984 mang mệnh Hải Trung Kim — hành Kim. Đá phù hợp: mắt hổ vàng tâm, mã não vàng (Thổ sinh Kim), thạch anh trắng, thạch anh tóc trắng (đồng hành Kim). Hướng dẫn riêng cho người tuổi Tý 42 tuổi — lanh lợi, đỉnh sự nghiệp, cần đá giúp giữ tư duy sắc bén.
Tuổi Mậu Tý 2008 mang mệnh Bích Lịch Hoả — hành Hoả. Đá phong thủy phù hợp nhất là ưu linh, thạch anh tóc vàng (Mộc sinh Hoả) và garnet đỏ, mắt hổ đỏ (đồng hành Hoả).
Tuổi Bính Tý 1996 mang mệnh Giản Hạ Thuỷ — hành Thuỷ. Đá phong thủy phù hợp nhất là thạch anh trắng, thạch anh tóc trắng (Kim sinh Thuỷ) và aquamarine, thạch anh tím (đồng hành Thuỷ).
Tuổi Tuất có 4 năm sinh với 4 mệnh nạp âm khác nhau: Thuỷ (1982), Hoả (1994), Thổ (2006), Mộc (2018). Hướng dẫn chọn đá phong thủy đúng mệnh cho từng năm sinh tuổi Tuất.
Nhâm Tuất 1982 mang mệnh Đại Hải Thuỷ — hành Thuỷ. Đá phù hợp: thạch anh trắng, thạch anh tóc tam tài (Kim sinh Thuỷ), aquamarine, thạch anh tím (đồng hành Thuỷ), ngọc Hòa Điền. Hướng dẫn riêng cho người tuổi Tuất 44 tuổi đang ở đỉnh sự nghiệp.
Giáp Tuất 1994 mang mệnh Sơn Đầu Hoả — hành Hoả. Đá phù hợp: ưu linh, thạch anh tóc vàng (Mộc sinh Hoả), garnet đỏ, mắt hổ đỏ (đồng hành Hoả). Hướng dẫn riêng cho người tuổi Tuất 32 tuổi — giai đoạn lập nghiệp, xây nền tảng.









